Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Cham dance
01
Điệu múa Cham, Điệu múa mặt nạ truyền thống
a traditional masked dance performed in Tibet and Bhutan, often associated with Buddhist religious ceremonies
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
Cham dances



























