hairy frog
hai
ˈheə
he
ry
ri
ri
frog
frɒg
frog

Định nghĩa và ý nghĩa của "hairy frog"trong tiếng Anh

Hairy frog
01

ếch lông, ếch có lông

a Central African species of frog with sharp claws it can protrude through its skin to use as weapons 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
hairy frogs
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng