clouded leopard
clou
ˈklaʊ
klaw
ded
dɪd
did
leo
le
pard
pəd
pēd

Định nghĩa và ý nghĩa của "clouded leopard"trong tiếng Anh

Clouded leopard
01

báo gấm, báo mây

a medium-sized wild cat native to Southeast Asia 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
clouded leopards
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng