Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Fensi vermicelli
01
miến fensi
*** a type of transparent noodle made from starch and water
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
fensi vermicelli
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
miến fensi