Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
feral
01
hoang dã, hoang
(of animals) having returned to a wild state
Các ví dụ
The garden was overrun with feral rabbits.
Khu vườn bị xâm chiếm bởi những con thỏ hoang dã.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
hoang dã, hoang