rofl
ro
ˈrɒ
ro
fl
fəl
fēl

Định nghĩa và ý nghĩa của "ROFL"trong tiếng Anh

01

chết cười, CC

commonly used in online messaging and social media to indicate that something is extremely funny 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
That joke was hilarious, ROFL! 

Câu chuyện cười đó thật hài hước, ROFL!

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng