Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
ROFL
01
chết cười, CC
commonly used in online messaging and social media to indicate that something is extremely funny
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
That joke was hilarious, ROFL!
Câu chuyện cười đó thật hài hước, ROFL!



























