boss around
boss
ˈbɔs
baws
a
a
a
round
raʊnd
rawnd
/bˈɒs ɐɹˈaʊnd/
boss about

Định nghĩa và ý nghĩa của "boss around"trong tiếng Anh

to boss around
[phrase form: boss]
01

ra lệnh, chỉ huy

to tell people constantly what to do or how to behave, in an arrogant way
to boss around definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
có thể tách rời
tiểu từ
around
động từ gốc
boss
thì hiện tại
boss around
ngôi thứ ba số ít
bosses around
hiện tại phân từ
bossing around
quá khứ đơn
bossed around
quá khứ phân từ
bossed around
Các ví dụ
What gives you the right to boss around everyone on the playground?
Điều gì cho bạn cái quyền ra lệnh mọi người trong sân chơi?
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng