to boss around
boss
bɒs
bos
a
ə
ē
round
ˈraʊnd
rawnd
boss about

Định nghĩa và ý nghĩa của "boss around"trong tiếng Anh

to boss around
01

ra lệnh, chỉ huy

to tell people constantly what to do or how to behave, in an arrogant way 
to boss around definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
có thể tách rời
tiểu từ
around
động từ gốc
boss
thì hiện tại
boss around
ngôi thứ ba số ít
bosses around
hiện tại phân từ
bossing around
quá khứ đơn
bossed around
quá khứ phân từ
bossed around
Các ví dụ
I don't appreciate you bossing my son around. 

Tôi không đánh giá cao việc bạn ra lệnh cho con trai tôi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng