Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Zonkey
01
zonkey, lai ngựa vằn và lừa
a hybrid animal that is the result of crossbreeding a zebra with a donkey, resulting in an animal with characteristics of both species, including a striped coat and long ears
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
zonkeys



























