Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Outsider music
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Outsider music often defies conventional norms, featuring unique and unconventional sounds that challenge mainstream tastes.
Âm nhạc outsider thường thách thức các chuẩn mực thông thường, mang đến những âm thanh độc đáo và không theo quy ước thách thức thị hiếu đại chúng.



























