Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Crash diet
01
chế độ ăn kiêng khắc nghiệt, chế độ ăn kiêng cấp tốc
a short-term, drastic and restrictive diet that is usually aimed at rapid weight loss but may not be sustainable or healthy in the long term
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
crash diets



























