to pound out
Pronunciation
/pˈaʊnd ˈaʊt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "pound out"trong tiếng Anh

to pound out
01

đánh mạnh, chơi với lực và sức mạnh

to play with force and vigor, often producing a repetitive and intense sound on musical instruments
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
có thể tách rời
tiểu từ
out
động từ gốc
pound
thì hiện tại
pound out
ngôi thứ ba số ít
pounds out
hiện tại phân từ
pounding out
quá khứ đơn
pounded out
quá khứ phân từ
pounded out
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng