television guide
te
ˈtɛ
te
le
li
vi
vi
sion
ʒən
zhēn
guide
gaɪd
gaid

Định nghĩa và ý nghĩa của "television guide"trong tiếng Anh

Television guide
01

hướng dẫn truyền hình, lịch phát sóng truyền hình

a printed or digital listing of TV programs and their air times 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
television guides
Các ví dụ
She checked the television guide for tonight’s movie schedule. 

Cô ấy đã kiểm tra lịch phát sóng truyền hình để xem lịch chiếu phim tối nay.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng