Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Domestic news
01
tin tức trong nước, tin nội địa
news about events and developments that occur within a country or region
Các ví dụ
Domestic news covered the government's new economic policy.
Tin tức trong nước đã đưa tin về chính sách kinh tế mới của chính phủ.



























