Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Domestic news
01
tin tức trong nước, tin nội địa
news about events and developments that occur within a country or region
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
domestic news
Các ví dụ
The newspaper focused on domestic news and politics.
Tờ báo tập trung vào tin tức trong nước và chính trị.



























