Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Iron rations
01
khẩu phần khẩn cấp, khẩu phần sắt
a type of food or meal that is designed for emergency or survival situations, typically containing non-perishable, long-lasting foods
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
iron rations



























