iron rations
iron
ˈaɪən
aien
ra
tions
ʃənz
shēnz

Định nghĩa và ý nghĩa của "iron rations"trong tiếng Anh

Iron rations
01

khẩu phần khẩn cấp, khẩu phần sắt

a type of food or meal that is designed for emergency or survival situations, typically containing non-perishable, long-lasting foods 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
iron rations
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng