iftar
if
ˈɪf
if
tar
tɑ:
taa
siftergrifterasslifter

Định nghĩa và ý nghĩa của "iftar"trong tiếng Anh

01

iftar, bữa ăn tối để kết thúc việc nhịn ăn trong tháng Ramadan

the evening meal that Muslims consume to break their fast during the Islamic month of Ramadan 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
iftars
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng