Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
champagne breakfast
/ʃæmpˈeɪn bɹˈɛkfəst/
Champagne breakfast
01
bữa sáng với sâm panh
a meal that includes champagne or other sparkling wine, often consumed in the morning or as part of a celebratory occasion
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
champagne breakfasts



























