Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Champion
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
champions
Các ví dụ
She was crowned champion after winning the tennis tournament.
Cô ấy đã được trao vương miện nhà vô địch sau khi giành chiến thắng giải đấu quần vợt.
02
người bảo vệ, chiến sĩ
a person who fights for, supports, or defends a cause, idea, or group
Các ví dụ
She is a champion of human rights.
Cô ấy là một nhà vô địch về nhân quyền.
03
người bảo vệ, người ủng hộ
a person who publicly supports a politician, team, or organization
Các ví dụ
She is a champion of the local football team.
Cô ấy là nhà vô địch của đội bóng đá địa phương.
04
nhà vô địch, bậc thầy
a person who excels or is very skilled in a particular field
Các ví dụ
The engineer is a champion in sustainable design.
Kỹ sư là một nhà vô địch trong thiết kế bền vững.
to champion
01
bảo vệ, ủng hộ
to support, defend, or fight for a cause, principle, or person
Transitive: to champion a cause
Các ví dụ
The activists championed the rights of marginalized communities, advocating for equality.
Các nhà hoạt động bảo vệ quyền lợi của các cộng đồng bị gạt ra ngoài lề, vận động cho sự bình đẳng.
02
bảo vệ, che chở
to defend or fight on behalf of someone as their chosen protector
Transitive: to champion sb
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
champion
ngôi thứ ba số ít
champions
hiện tại phân từ
championing
quá khứ đơn
championed
quá khứ phân từ
championed
Các ví dụ
The knight championed the princess, battling enemies who threatened her.
Hiệp sĩ bảo vệ công chúa, chiến đấu với những kẻ thù đe dọa cô.
champion
01
vô địch, người chiến thắng
holding first place in a competition, contest, or championship
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most champion
so sánh hơn
more champion
có thể phân cấp
Các ví dụ
She is the champion runner of the regional race.
Cô ấy là vận động viên chạy vô địch của cuộc đua khu vực.
Cây Từ Vựng
championship
champion
champ



























