Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Champion
Các ví dụ
He trained for years to become the champion of the boxing league.
Anh ấy đã tập luyện trong nhiều năm để trở thành nhà vô địch của giải đấu quyền anh.
02
người bảo vệ, chiến sĩ
a person who fights for, supports, or defends a cause, idea, or group
Các ví dụ
The lawyer was a champion of the underprivileged.
Luật sư là một người bảo vệ cho những người thiệt thòi.
03
người bảo vệ, người ủng hộ
a person who publicly supports a politician, team, or organization
Các ví dụ
The senator has many champions among young voters.
Thượng nghị sĩ có nhiều người ủng hộ trong số các cử tri trẻ.
04
nhà vô địch, bậc thầy
a person who excels or is very skilled in a particular field
Các ví dụ
She is a champion in competitive programming.
Cô ấy là một nhà vô địch trong lập trình cạnh tranh.
to champion
01
bảo vệ, ủng hộ
to support, defend, or fight for a cause, principle, or person
Transitive: to champion a cause
Các ví dụ
The teacher always encouraged students to champion their beliefs through respectful dialogue.
Giáo viên luôn khuyến khích học sinh bảo vệ niềm tin của mình thông qua đối thoại tôn trọng.
02
bảo vệ, che chở
to defend or fight on behalf of someone as their chosen protector
Transitive: to champion sb
Các ví dụ
The gladiator championed the emperor, fighting in his honor in the arena.
Đấu sĩ bảo vệ hoàng đế, chiến đấu vì danh dự của ngài trong đấu trường.
champion
01
vô địch, người chiến thắng
holding first place in a competition, contest, or championship
Các ví dụ
He trained hard to maintain his champion status.
Anh ấy đã tập luyện chăm chỉ để duy trì vị trí vô địch của mình.
Cây Từ Vựng
championship
champion
champ



























