Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Midnight breakfast
01
bữa sáng nửa đêm, bữa ăn đêm
a meal that is consumed during the late-night hours, typically after midnight
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
midnight breakfasts



























