stemware
stem
ˈstɛm
stem
ware
wɛə
veē

Định nghĩa và ý nghĩa của "stemware"trong tiếng Anh

Stemware
01

đồ thủy tinh có chân, ly có chân

any type of glassware, such as wine glasses, champagne flutes, or goblets, that has a stem connecting the bowl or cup to a base 
stemware definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng