Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Quadruple note
01
nốt tứ, nốt mười sáu
a note duration equivalent to 16 whole notes in Western music
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
quadruple notes



























