quadruple note
quad
ˈkwɒd
kvod
ru
ru:
roo
ple
pəl
pēl
note
nəʊt
newt

Định nghĩa và ý nghĩa của "quadruple note"trong tiếng Anh

Quadruple note
01

nốt tứ, nốt mười sáu

a note duration equivalent to 16 whole notes in Western music 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
quadruple notes
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng