dotted bar line
Pronunciation
/dˈɑːɾᵻd bˈɑːɹ lˈaɪn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "dotted bar line"trong tiếng Anh

Dotted bar line
01

đường kẻ nhịp chấm chấm, vạch nhịp chấm

a musical symbol indicating the end of a section or phrase in sheet music
dotted bar line definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
dotted bar lines
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng