crab cracker
Pronunciation
/kɹˈæb kɹˈækɚ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "crab cracker"trong tiếng Anh

Crab cracker
01

dụng cụ tách vỏ cua, kìm bóc vỏ cua

a specialized tool used to crack the hard shell of crabs or other shellfish to make it easier to access the meat inside
crab cracker definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
crab crackers
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng