Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Pastry fork
01
nĩa dùng cho bánh ngọt, nĩa tráng miệng
a small fork with three or four tines, designed for use in cutting and serving pastries, cakes, and other desserts
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
pastry forks



























