men's chorus
Pronunciation
/mˈɛnz kˈoːɹəs/
male voice choir

Định nghĩa và ý nghĩa của "men's chorus"trong tiếng Anh

Men's chorus
01

dàn hợp xướng nam, nhóm hát giọng nam

a musical ensemble consisting of male vocalists who perform together, often with harmonized singing, and typically focusing on choral music or a cappella arrangements
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
men's choruses
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng