Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Corrido
01
một corrido, một thể loại âm nhạc Mexico kể những câu chuyện về các sự kiện đời thực
a Mexican musical genre that tells stories of real-life events, often featuring accordion, guitar, and brass instrumentation
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
corridos



























