Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Page back button
01
nút quay lại, nút trang trước
a clickable icon or button in a web browser or mobile app that allows users to return to the previous page they were on
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
page back buttons
Các ví dụ
He clicked the page back button to revisit the previous website.
Anh ấy nhấp vào nút quay lại để xem lại trang web trước đó.



























