instrumental rock
ins
ˌɪns
ins
tru
trə
trē
mental
ˈmɛntl
mentl
rock
rɒk
rok

Định nghĩa và ý nghĩa của "instrumental rock"trong tiếng Anh

Instrumental rock
01

rock nhạc cụ, rock không lời

a vocal-free genre with dynamic guitars, melodic hooks, and powerful rhythms 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng