ghatam
gha
ˈgæ
tam
tæm
tām
/ɡˈatam/

Định nghĩa và ý nghĩa của "ghatam"trong tiếng Anh

Ghatam
01

ghatam, nhạc cụ gõ bằng đất sét truyền thống từ Nam Ấn Độ

a traditional clay pot percussion instrument from South India, known for its unique shape, resonant sound, and intricate playing techniques
ghatam definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
ghatams
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng