cezve
cezve
sɛzv
sezv
/sˈɛzv/

Định nghĩa và ý nghĩa của "cezve"trong tiếng Anh

01

cezve, ấm pha cà phê nhỏ

a small pot used for brewing coffee, often associated with Middle Eastern and Turkish coffee traditions
cezve definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
cezves
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng