Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Actor's assistant
01
trợ lý của diễn viên, trợ lý cá nhân của diễn viên
someone who helps the actor with various professional and practical tasks so they can perform better in their role
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
actor's assistants
Các ví dụ
The actor's assistant is responsible for coordinating the actor's daily schedule.
Trợ lý của diễn viên chịu trách nhiệm điều phối lịch trình hàng ngày của diễn viên.



























