Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
ebb and flow
01
những lúc lên xuống, sự lên xuống tự nhiên
a regular or repeated change
Các ví dụ
She had grown used to the ebb and flow of freelance work.
Cô ấy đã quen với những lúc lên xuống của công việc tự do.



























