Deseed
volume
British pronunciation/dɪsiːd/
American pronunciation/dɪsiːd/

Định Nghĩa và Ý Nghĩa của "deseed"

to deseed
01

bỏ hạt, tách hạt

to remove seeds from fruits, vegetables, or other foods
to deseed definition and meaning

deseed

v

seed

v
download-mobile-app
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Langeek Mobile Application
Tải Ứng Dụng
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store