Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
fun-loving
01
vui vẻ, hào hứng
describing someone who enjoys having fun, is lighthearted, and has an enthusiastic and playful nature
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most fun-loving
so sánh hơn
more fun-loving
có thể phân cấp
Các ví dụ
His fun-loving attitude makes him popular at social events.
Thái độ vui vẻ của anh ấy khiến anh ấy trở nên nổi tiếng tại các sự kiện xã hội.



























