fun-loving
fun
fʌn
fan
lo
ving
vɪng
ving
/fˈʌnlˈʌvɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "fun-loving"trong tiếng Anh

fun-loving
01

vui vẻ, hào hứng

describing someone who enjoys having fun, is lighthearted, and has an enthusiastic and playful nature
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most fun-loving
so sánh hơn
more fun-loving
có thể phân cấp
Các ví dụ
His fun-loving attitude makes him popular at social events.
Thái độ vui vẻ của anh ấy khiến anh ấy trở nên nổi tiếng tại các sự kiện xã hội.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng