Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
fun-loving
01
vui vẻ, hào hứng
describing someone who enjoys having fun, is lighthearted, and has an enthusiastic and playful nature
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most fun-loving
so sánh hơn
more fun-loving
có thể phân cấp
Các ví dụ
The fun-loving crowd danced all night at the beach party.
Đám đông yêu thích niềm vui đã nhảy múa suốt đêm tại bữa tiệc trên bãi biển.



























