Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
awesomesauce
01
tuyệt vời, thú vị
used to describe something as really great, satisfying, or interesting
Dialect
American
thân mật
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most awesomesauce
so sánh hơn
more awesomesauce
có thể phân cấp
Các ví dụ
After watching the movie, she exclaimed, "That film was awesomesauce!"
Sau khi xem phim, cô ấy thốt lên: "Bộ phim đó tuyệt vời quá!"



























