Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
awesomesauce
01
tuyệt vời, thú vị
used to describe something as really great, satisfying, or interesting
Dialect
American
informal
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most awesomesauce
so sánh hơn
more awesomesauce
có thể phân cấp
Các ví dụ
The concert last night was absolutely awesomesauce; the band played all their best songs.
Buổi hòa nhạc tối qua thực sự tuyệt vời; ban nhạc đã chơi tất cả những bài hát hay nhất của họ.



























