Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Bigorexia
01
chứng cuồng cơ, rối loạn hình thể cơ bắp
a disorder where individuals become excessively obsessed with building muscle mass and have a distorted perception of their own body image, leading to compulsive exercise behaviors
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được



























