Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
new lease on life
01
sức sống mới, cơ hội mới
a situation where someone experiences a positive change in their health, energy levels, or outlook on life
Dialect
American
thành ngữ
Các ví dụ
After quitting his stressful job, he felt like he had a new lease on life.
Sau khi bỏ công việc căng thẳng, anh ấy cảm thấy như mình có sức sống mới.
02
sức sống mới, hồi sinh
a situation where something regains success or popularity
Dialect
American
thành ngữ
Các ví dụ
The new update gave the app a new lease on life.
Bản cập nhật mới đã mang lại sức sống mới cho ứng dụng.



























