Bedouin
Pronunciation
/bɪdˈɔɪʌn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "Bedouin"trong tiếng Anh

bedouin
01

Bedouin

related to nomadic Arab people living in desert regions, known for their traditional way of life, including herding livestock and living in tents
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
tên riêng
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
The Bedouin music played softly in the background, adding to the ambiance of the evening.
Âm nhạc Bedouin phát nhẹ nhàng trong nền, làm tăng thêm không khí cho buổi tối.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng