Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
wodaabe
01
liên quan đến Wodaabe, một nhóm du mục ở Niger và Chad được biết đến với quần áo đầy màu sắc
relating to a nomadic group in Niger and Chad known for their colorful clothes, traditional dances, and special ceremonies
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
tên riêng
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
The festival featured a stunning display of Wodaabe costumes, rich with colors and intricate designs.
Lễ hội trưng bày một màn trình diễn tuyệt đẹp của những bộ trang phục Wodaabe, giàu màu sắc và thiết kế phức tạp.



























