Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
(as) sharp as a tack
01
rất thông minh, thông minh
(of a person) having or showing a high level of intelligence
Dialect
American
tán thành
thành ngữ
thân mật
Các ví dụ
She's as sharp as a tack and notices everything around her.
Cô ấy rất thông minh và để ý mọi thứ xung quanh.



























