Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Swishing party
01
bữa tiệc trao đổi quần áo, sự kiện trao đổi thời trang
an event in which people, often women, can swap items of clothing or accessories with their friends or acquaintances
thành ngữ
thân mật
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
swishing parties
Các ví dụ
She attended a swishing party to refresh her wardrobe, finding unique pieces that suited her style.
Cô ấy đã tham dự một swishing party để làm mới tủ quần áo của mình, tìm thấy những món đồ độc đáo phù hợp với phong cách của cô.



























