Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Rett syndrome
01
hội chứng Rett, bệnh Rett
a genetic disorder in girls causing developmental regression, communication impairments, and neurological issues due to MECP2 gene mutations
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được



























