creative accounting
crea
ˈkrieɪ
kriei
tive
tɪv
tiv
a
ə
ē
ccoun
kaʊn
kawn
ting
tɪng
ting
creative accountancy

Định nghĩa và ý nghĩa của "creative accounting"trong tiếng Anh

Creative accounting
01

kế toán sáng tạo, kế toán lừa đảo

the use of misleading accounting methods to present a company's financial position in a more favorable light 
creative accounting definition and meaning
không tán thành
trang trọng
thành ngữ
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
singular
not gender specific
Các ví dụ
The company used creative accounting to hide its declining profits. 

Công ty dùng kế toán sáng tạo để che giấu lợi nhuận giảm sút.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng