gynecologic cancer
gy
ˌgaɪ
gai
ne
ni
co
lo
ˈlɒ
lo
gic
ʤɪk
jik
can
kæn
kān
cer

Định nghĩa và ý nghĩa của "gynecologic cancer"trong tiếng Anh

Gynecologic cancer
01

ung thư phụ khoa

a type of cancer that originates in the female reproductive system, including the ovaries, uterus, cervix, vagina, and vulva 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
dạng số nhiều
gynecologic cancers
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng