rhabdomyolysis
rhab
ˌræb
rāb
do
dəʊ
dew
myo
ˈmaɪɒ
maio
ly
li
sis
sɪs
sis

Định nghĩa và ý nghĩa của "rhabdomyolysis"trong tiếng Anh

Rhabdomyolysis
01

tiêu cơ vân, sự phân hủy mô cơ

muscle tissue breakdown leading to myoglobin release, which can potentially cause kidney damage and other symptoms 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
rhabdomyolyses
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng