Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Vaginal ring
01
vòng âm đạo, vòng tránh thai âm đạo
a flexible ring that is inserted into the vagina and releases hormones to prevent pregnancy for a month at a time
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
vaginal rings



























