broad-spectrum
broad
brɔ:d
brawd
spect
spɛkt
spekt
rum
rəm
rēm

Định nghĩa và ý nghĩa của "broad-spectrum"trong tiếng Anh

Broad-spectrum
01

phổ rộng, rộng phổ

effective against a wide range of pathogens or diseases 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng