Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Broad-spectrum
01
phổ rộng, rộng phổ
effective against a wide range of pathogens or diseases
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
phổ rộng, rộng phổ