Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Thrombosis prophylaxis
01
dự phòng huyết khối, ngăn ngừa huyết khối
preventive treatment to reduce blood clot risk, often used in medical settings for high-risk patients
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được



























